Lãi suất thực APR khi có phí hồ sơ và bảo hiểm: vay 12% thật ra tốn bao nhiêu?

Chia sẻ:

Vay tiêu dùng 80 triệu, lãi 12%/năm, trả trong 24 tháng: mỗi tháng trả 3.765.878 ₫, tổng tiền lãi 10.381.067 ₫. Tới lúc ký mới thấy thêm hai khoản: phí hồ sơ 2% (1.600.000 ₫) trừ ngay khi giải ngân, và bảo hiểm khoản vay 0,1%/tháng, tức cộng 80.000 ₫ vào mỗi kỳ. Bạn thực nhận 78.400.000 ₫, mỗi tháng trả 3.845.878 ₫ và tổng cộng bỏ ra 93.901.067 ₫. Quy về lãi suất năm, khoản vay này tốn 16,19%, không phải 12%.

Lãi suất ghi trong hợp đồng chỉ là giá của tiền lãi. Phí và bảo hiểm cũng là chi phí đi vay, và lãi suất thực (APR) là con số gộp tất cả vào một. Nó nối số tiền bạn thực nhận với mọi khoản bạn phải trả, nên hai gói vay có phí khác nhau cuối cùng cũng so được bằng một con số.

App Tính Lãi Vay tính APR gồm phí và tổng chi phí cho bất kỳ khoản vay nào bạn nhập, ngay trên điện thoại, không cần mạng.

Cần so sánh những gì?

Khi gói vay có kèm phí, đừng chỉ nhìn lãi suất quảng cáo. Hãy đặt cạnh nhau năm con số:

  • Lãi suất công bố — lãi năm ghi trong hợp đồng, quyết định phần tiền lãi mỗi kỳ.
  • Phí trả ngay — phí hồ sơ, phí thẩm định thu lúc giải ngân. Chúng làm số tiền bạn cầm trong tay ít đi.
  • Phí và bảo hiểm hàng tháng — cộng vào mỗi kỳ trả suốt thời hạn vay.
  • APR gồm phí — lãi suất năm nối số tiền thực nhận với mọi khoản phải trả. Đây là con số công bằng nhất để so các gói vay.
  • Tổng chi phí gồm phí — cùng bức tranh đó nhưng tính bằng tiền: mọi kỳ trả cộng toàn bộ phí và bảo hiểm.

So sánh nhanh: phí đẩy lãi suất thực lên bao nhiêu

Mọi số liệu cho khoản vay 80.000.000 ₫, lãi 12%/năm, 24 tháng, trả góp đều.

Trường hợpThực nhậnTrả mỗi thángTổng chi phí gồm phíAPR gồm phí
Không phí80.000.000 ₫3.765.878 ₫90.381.067 ₫12,00%
Phí hồ sơ 2%78.400.000 ₫3.765.878 ₫91.981.067 ₫14,05%
Bảo hiểm 0,1%/tháng80.000.000 ₫3.845.878 ₫92.301.067 ₫14,13%
Cả phí và bảo hiểm78.400.000 ₫3.845.878 ₫93.901.067 ₫16,19%

Riêng phí hồ sơ 1,6 triệu đã cộng thêm hơn 2 điểm % vào lãi suất. Bảo hiểm tổng cộng 1.920.000 ₫ cũng cộng thêm hơn 2 điểm. Gộp lại, khoản vay 12% thành 16,19% và bạn trả thêm 3.520.000 ₫.

1. Phí hồ sơ: tiền về tay ít hơn số ghi trên hợp đồng

Phù hợp khi: gói vay có phí hồ sơ, phí thẩm định hay phí giải ngân thu ngay từ đầu.

App tính phí hồ sơ bằng % số tiền vay và coi như bị trừ ngay lúc giải ngân. Điểm mấu chốt là bảng trả nợ không đổi: bạn vẫn trả đủ 80 triệu gốc, và lãi vẫn tính trên đủ 80 triệu.

Phí hồ sơ  = 80.000.000 × 2% = 1.600.000 ₫
Thực nhận  = 80.000.000 − 1.600.000 = 78.400.000 ₫
Phải trả   = 24 kỳ × 3.765.878 ₫, lãi tính trên 80.000.000 ₫

Nói cách khác, bạn trả lãi cho 1,6 triệu mà bạn chưa từng cầm. APR phản ánh điều đó: app tìm mức lãi tháng sao cho 24 kỳ trả, quy về giá trị hôm nay, đúng bằng 78.400.000 ₫ bạn thực nhận, rồi nhân 12 để ra con số cùng thang với lãi năm công bố.

Khoản vay càng ngắn, cùng một mức phí càng nặng, vì có ít tháng để chia ra. Cùng phí hồ sơ 2% và bảo hiểm 0,1%/tháng, với ba thời hạn khác nhau:

Thời hạnTrả mỗi tháng (chưa gồm bảo hiểm)Tổng chi phí gồm phíAPR gồm phí
12 tháng7.107.903 ₫87.854.837 ₫18,01%
24 tháng3.765.878 ₫93.901.067 ₫16,19%
36 tháng2.657.145 ₫100.137.211 ₫15,50%

Vay 36 tháng có APR thấp nhất nhưng tổng chi phí cao nhất, vì ba năm tiền lãi nặng hơn khoản phí. APR cho biết giá tiền mỗi năm, tổng chi phí cho biết hóa đơn cuối cùng. Cần xem cả hai.

2. Bảo hiểm và phí hàng tháng: kỳ nào cũng trả thêm

Phù hợp khi: khoản vay có bảo hiểm khoản vay hoặc phí dịch vụ cộng vào mỗi kỳ.

Trong app, bảo hiểm là % mỗi tháng tính trên số tiền vay ban đầu, cộng vào mọi kỳ tới kỳ cuối. 0,1% của 80 triệu là 80.000 ₫ mỗi tháng, 1.920.000 ₫ sau 24 tháng.

0,1% nghe rất nhỏ, nhưng cộng lại là 1,2% số tiền vay mỗi năm, và luôn tính trên 80 triệu ban đầu kể cả khi bạn chỉ còn nợ vài triệu ở những kỳ cuối. Vì vậy riêng bảo hiểm đã đẩy APR từ 12% lên 14,13%.

Phí cố định hàng tháng khác, như phí quản lý khoản vay, cũng tính theo cách này. Nếu hợp đồng ghi theo % số tiền vay, hãy nhập vào ô bảo hiểm. Nếu chỉ biết số tiền, công cụ tính theo số tiền ở mục 4 nhận thẳng con số đó.

3. Trả góp "lãi suất 0%": phí chính là tiền lãi

Phù hợp khi: mua điện thoại, xe máy, đồ điện tử theo gói trả góp quảng cáo 0%.

Món hàng 30 triệu trả góp 0% trong 12 tháng thì mỗi tháng trả 2.500.000 ₫. Nếu gói thu phí chuyển đổi 5% (1.500.000 ₫) ngay từ đầu, bạn thực chất vay 28.500.000 ₫ và trả lại 30 triệu. Lãi suất thực là 9,58%/năm — đúng như app ghi chú: gói "lãi suất 0%" kèm phí 5% trong 12 tháng "thực chất khoảng 9,6%/năm".

Gói trả góp 30 triệuPhíAPR gồm phí
0%, 12 tháng, phí 3%900.000 ₫ trả ngay5,66%
0%, 12 tháng, phí 5%1.500.000 ₫ trả ngay9,58%
0%, 6 tháng, phí 3%900.000 ₫ trả ngay10,53%
0%, 12 tháng, bảo hiểm 0,5%/tháng150.000 ₫ mỗi tháng10,90%

Cùng phí 3%, trả trong 12 tháng tốn 5,66%/năm, rút xuống 6 tháng thì thành 10,53%/năm. Gói "0%" chỉ thật sự miễn phí khi không có bất kỳ khoản phí nào.

Gói báo lãi phẳng còn tệ hơn, vì bản thân lãi phẳng đã đắt hơn nhiều so với con số được báo. Cũng 80 triệu, lãi phẳng 12%/năm trong 24 tháng, cùng phí hồ sơ và bảo hiểm như trên, lãi suất thực lên tới 25,74%. Bài lãi phẳng và dư nợ giảm dần giải thích vì sao.

4. Cách xem lãi suất thực trong app Tính Lãi Vay

Phù hợp khi: kiểm tra một gói vay trước khi ký, với bảng phí trong tay.

  1. Nhập Số tiền vay, Lãi suất (%/năm) và Thời hạn, rồi chọn Cách tính lãi giống bên cho vay.
  2. Mở Tùy chọn nâng cao và bật Phí & bảo hiểm.
  3. Điền Phí hồ sơ (%) và Bảo hiểm (%/tháng). Ô để trống được tính là 0.
  4. Bấm Tính. Kết quả có thêm hai dòng APR gồm phí và Tổng chi phí gồm phí, kèm ghi chú: "Phí hồ sơ 1.600.000 ₫ trả ngay · bảo hiểm 80.000 ₫/tháng. APR là ước tính theo số bạn nhập, không phải tư vấn tài chính."
  5. Muốn gửi cho người thân xem, bấm Chia sẻ ảnh ở màn bảng trả nợ. Khi có phí, ảnh tóm tắt có cả hai dòng trên.

APR được giải từ chính bảng trả nợ, nên dùng được cho cả Trả góp đều, Gốc đều và Lãi phẳng. Có một điều bất ngờ: với Gốc đều và cùng mức phí, tổng chi phí giảm còn 93.520.000 ₫ nhưng APR lại tăng lên 16,34%. Lý do là bạn trả gốc nhanh hơn, nên cùng 1,6 triệu phí và 80.000 ₫ mỗi tháng được chia cho số tiền vay bình quân ít hơn.

Nếu bảng phí ghi bằng tiền thay vì %, hãy dùng Khả năng vay & lãi thực (bản Pro). Phần Lãi suất thực đã gồm phí (APR) nhận Phí đầu kỳ và Phí và bảo hiểm mỗi tháng bằng số tiền, rồi hiện Lãi suất thực (APR) cạnh Lãi suất công bố và Tổng phí. Với khoản vay trên, 1.600.000 ₫ phí đầu kỳ và 80.000 ₫ mỗi tháng cũng cho ra 16,19%.

Ô thứ ba, Phí trả trước hạn (%), được lưu cùng khoản vay và điền sẵn ở màn Trả nợ trước hạn. Nó không làm thay đổi APR, vì bạn chỉ trả khoản này khi tất toán sớm. Bài trả trước hạn: giảm kỳ hạn hay giảm tiền trả nói rõ phí này ảnh hưởng thế nào tới quyết định đó.

Nên nhìn con số nào?

Tình huốngNên xem
Hai gói cùng thời hạn nhưng phí khác nhauAPR gồm phí — gói nào thấp hơn thì rẻ hơn
Muốn biết mỗi tháng có trả nổi khôngTiền trả mỗi tháng cộng bảo hiểm
Muốn biết tổng cộng phải bỏ ra bao nhiêuTổng chi phí gồm phí
Cửa hàng mời trả góp "0%"APR — mọi khoản phí chính là tiền lãi trá hình
Các gói có thời hạn khác nhauCả APR và tổng chi phí; vay dài hơn có thể APR thấp hơn mà vẫn tốn tiền hơn
Có vài gói cần đặt cạnh nhauLưu từng gói rồi so sánh các gói vay

Câu hỏi thường gặp

Lãi suất và APR khác nhau thế nào?

Lãi suất chỉ là giá của tiền lãi trên dư nợ. APR tính thêm phí và bảo hiểm, đặt trong tương quan với số tiền bạn thực nhận. Không có phí thì hai con số bằng nhau; với ví dụ 80 triệu có phí ở trên, chúng là 12% và 16,19%.

Vì sao phí nhỏ lại đẩy APR lên nhiều ở khoản vay ngắn?

Phí chỉ trả một lần, nhưng APR chia nó theo từng năm của khoản vay. Vay 12 tháng thì cả khoản phí dồn vào một năm, vay 36 tháng thì được chia ra ba năm. Vì thế cùng mức phí và bảo hiểm, vay 12 tháng ra 18,01% còn 36 tháng ra 15,50%.

Phí trả nợ trước hạn có được tính vào APR không?

Không. Bạn chỉ trả phí này khi tất toán sớm, nên nó không phải chi phí thông thường của khoản vay. App lưu phí này cùng khoản vay và tự điền vào màn Trả nợ trước hạn cho bạn.

Vì sao APR hiện "không xác định"?

App hiện không xác định khi không tính được APR, chẳng hạn khi phí hồ sơ bằng cả số tiền vay. Các ô phí nhận giá trị từ 0 đến 100%.

APR trong app có thay được con số của ngân hàng không?

Không. Đây là ước tính từ số bạn nhập, với giả định phí hồ sơ trừ ngay lúc giải ngân và bảo hiểm tính trên số tiền vay ban đầu mỗi tháng. Nếu hợp đồng thu phí theo cách khác, hãy chỉnh số liệu cho khớp, và dùng kết quả để so sánh các gói vay chứ không phải con số chính thức của bên cho vay.