Lãi phẳng và dư nợ giảm dần: vì sao "1%/tháng" trả góp thực ra khoảng 21,6%/năm

Chia sẻ:

Cửa hàng mời bạn mua xe máy trả góp 50 triệu, "lãi chỉ 1%/tháng", trả trong 24 tháng. Ngân hàng cũng cho vay tiêu dùng 12%/năm cho cùng kỳ hạn. Nghe thì như nhau — nhưng gói trả góp thu 12.000.000 ₫ tiền lãi, còn khoản vay ngân hàng chỉ khoảng 6.488.168 ₫. Chênh lệch không nằm ở con số lãi suất, mà ở chỗ lãi được tính trên số tiền nào.

Với lãi phẳng, tiền lãi luôn tính trên số tiền vay ban đầu, kể cả khi bạn đã trả gần hết. Với dư nợ giảm dần, lãi mỗi tháng chỉ tính trên số tiền bạn còn nợ. Cả hai đều hợp pháp, đều phổ biến, nhưng hiếm khi được ghi rõ trên bảng giá.

App Tính Lãi Vay đặt hai cách tính cạnh nhau cho bất kỳ khoản vay nào bạn nhập, và quy đổi lãi phẳng ra lãi suất thực theo dư nợ giảm dần — nhờ vậy gói trả góp ở cửa hàng và khoản vay ngân hàng mới so sánh được trên cùng một thước đo.

Cần so sánh những gì?

Hai lời chào có cùng con số lãi suất có thể chênh nhau rất xa về chi phí. Trước khi ký, hãy đặt bốn con số này cạnh nhau:

  • Số tiền trả hàng tháng — khoản thực sự rời khỏi tài khoản của bạn mỗi tháng.
  • Tổng tiền lãi — giá của khoản vay trong suốt thời hạn.
  • Lãi suất thực — mức lãi theo dư nợ giảm dần cho ra đúng số tiền trả hàng tháng đó. Đây là cách công bằng duy nhất để so gói lãi phẳng với lãi ngân hàng.
  • Phí và bảo hiểm — phí hồ sơ, bảo hiểm khoản vay có thể cộng thêm vài điểm phần trăm. Xem thêm ở bài lãi suất thực APR.

So sánh nhanh lãi phẳng và dư nợ giảm dần

Mọi số liệu dưới đây cho khoản vay 50.000.000 ₫, 24 tháng, 1%/tháng (12%/năm).

Lãi phẳngDư nợ giảm dần (trả góp đều)
Lãi tính trên50 triệu ban đầu, tháng nào cũng vậySố tiền còn nợ
Trả hàng tháng2.583.333 ₫2.353.674 ₫
Tiền lãi tháng 1500.000 ₫500.000 ₫
Tiền lãi tháng 24500.000 ₫khoảng 23.304 ₫
Tổng tiền lãi12.000.000 ₫khoảng 6.488.168 ₫
Lãi suất thực mỗi nămkhoảng 21,6%12%
Thường gặp ởTrả góp xe máy, điện thoại, điện máy; một số công ty tài chínhVay ngân hàng, vay mua nhà, đa số khoản vay cá nhân

Để ý tháng đầu tiên: cả hai cách đều thu 500.000 ₫ tiền lãi. Khoảng cách chỉ mở ra vì gói lãi phẳng tháng nào cũng thu 500.000 ₫, còn khoản vay dư nợ giảm dần thu ít dần theo số nợ còn lại.

1. Lãi phẳng: lãi tính trên số tiền vay ban đầu

Phù hợp khi: bạn cần hiểu đúng các gói trả góp ở cửa hàng, đại lý — thường là lãi phẳng dù hợp đồng không ghi chữ "phẳng".

Gói lãi phẳng chia đều tiền gốc cho số tháng, rồi cộng cùng một khoản lãi mỗi tháng:

Trả hàng tháng = Gốc ÷ số tháng + Gốc × lãi tháng
              = 50.000.000 ÷ 24 + 50.000.000 × 1%
              = 2.083.333 + 500.000 = 2.583.333 ₫

Tổng tiền lãi đơn giản là Gốc × lãi năm × số năm — ở đây 50 triệu × 12% × 2 = 12 triệu. Chính vì dễ tính nên lãi phẳng rất hợp để quảng cáo. Điểm cần nhớ: đến tháng 23 bạn chỉ còn nợ khoảng 2,08 triệu, nhưng vẫn trả lãi như thể còn nợ nguyên 50 triệu.

2. Dư nợ giảm dần: lãi tính trên số còn nợ

Phù hợp khi: vay ngân hàng, vay mua nhà — và làm thước đo chung để so sánh mọi lời chào vay.

Lãi suất áp lên dư nợ còn lại. Với kiểu trả góp đều, số tiền mỗi tháng không đổi, nhưng phần lãi giảm dần còn phần gốc tăng dần:

r = lãi năm ÷ 12 = 0,01
Trả hàng tháng = Gốc × r ÷ (1 − (1 + r)^−n)
              = 50.000.000 × 0,01 ÷ (1 − 1,01^−24) = 2.353.674 ₫

Sau 24 tháng bạn trả khoảng 6.488.168 ₫ tiền lãi. Ngoài ra còn kiểu gốc đều, lãi giảm dần: kỳ đầu trả cao hơn (2.583.333 ₫) rồi giảm dần tới 2.104.174 ₫ ở kỳ cuối, tổng lãi 6.250.000 ₫. Khác biệt giữa hai kiểu này được giải thích ở bài trả góp đều và gốc đều.

3. Lãi suất thực: quy gói lãi phẳng về con số so sánh được

Phù hợp khi: bạn đang phân vân giữa gói trả góp lãi phẳng và một khoản vay ngân hàng.

Lãi suất thực trả lời đúng một câu hỏi: khoản vay dư nợ giảm dần cần lãi bao nhiêu để có cùng số tiền trả hàng tháng như gói lãi phẳng này? Với ví dụ trên, cần khoảng 21,57%/năm mới ra 2.583.333 ₫ mỗi tháng. Nghĩa là "12%" lãi phẳng thực chất đắt gần gấp 1,8 lần.

Tỷ lệ này khá ổn định ở các kỳ hạn thường gặp, nên "khoảng 1,8 lần" là một quy tắc nhẩm hữu ích:

Kỳ hạnTổng lãi phẳngTổng lãi dư nợ giảm dầnLãi suất thực của 12% phẳng
12 tháng6.000.000 ₫3.309.276 ₫khoảng 21,5%
24 tháng12.000.000 ₫6.488.168 ₫khoảng 21,6%
36 tháng18.000.000 ₫9.785.763 ₫khoảng 21,2%
60 tháng30.000.000 ₫16.733.351 ₫khoảng 20,3%

4. Cách so sánh hai cách tính trong app Tính Lãi Vay

Phù hợp khi: bạn muốn kiểm tra một lời chào vay thật trong chưa tới một phút, kể cả khi không có mạng.

  1. Nhập Số tiền vay, Lãi suất (%/năm) và Thời hạn. Nếu người bán báo lãi theo tháng (ví dụ 1%/tháng), hãy nhập 12 — app tính lãi theo năm. Với số tiền lớn, dùng nút triệu để nhập nhanh.
  2. Bấm Tính. Kết quả dùng cách tính lãi đang chọn trên form.
  3. Kéo xuống thẻ So sánh các cách tính lãi. Thẻ này hiện số trả kỳ đầu và tổng tiền lãi của trả góp đều, gốc đều và lãi phẳng, kèm dòng như "Lãi phẳng: tốn hơn trả góp đều 5.511.832 ₫ tiền lãi".
  4. Đọc dòng ghi chú bên dưới — "Lãi phẳng 12%/năm ≈ 21,57%/năm thực tế (trả góp đều)". Đây là con số để so với lãi suất ngân hàng.
  5. Muốn xem chênh lệch từng tháng, đổi Cách tính lãi sang "Lãi phẳng trên gốc" rồi mở Bảng trả nợ chi tiết.

Mọi phép tính chạy ngay trên điện thoại với số thập phân chính xác, nên kết quả khớp sao kê của bên cho vay đến từng đồng. Không số liệu nào bạn nhập bị gửi đi.

Nên chọn cách tính nào?

Thường bạn không được chọn cách tính lãi — bên cho vay quyết định. Điều bạn chọn được là nhận lời chào nào, sau khi đã quy cả hai về cùng một thước đo.

Tình huốngNên làm gì
Cửa hàng báo trả góp "0,8–1,5%/tháng"Coi là lãi phẳng cho tới khi hợp đồng ghi khác; nhân 12 rồi xem lãi suất thực
Đang phân vân giữa trả góp cửa hàng và vay ngân hàngSo lãi suất thực của cửa hàng với lãi ngân hàng cộng phí
Hai ngân hàng báo cùng mức lãiNhiều khả năng đều là dư nợ giảm dần — hãy so phí và bảo hiểm
Hợp đồng ghi "lãi tính trên dư nợ thực tế"Đây là dư nợ giảm dần; con số lãi suất đã so sánh được ngay
Bạn định tất toán sớmDư nợ giảm dần có lợi khi trả sớm; với lãi phẳng, hãy hỏi rõ cách hoàn lãi

Câu hỏi thường gặp

Lãi phẳng có luôn đắt hơn dư nợ giảm dần không?

Nếu cùng một con số lãi suất thì có — với mọi khoản vay trả từ hai kỳ trở lên, lãi phẳng luôn thu nhiều tiền lãi hơn. Nhưng lãi phẳng 7% vẫn có thể rẻ hơn dư nợ giảm dần 15%. Vì vậy hãy quy về lãi suất thực trước khi so.

Làm sao biết một gói vay là lãi phẳng?

Tìm các cụm như lãi tính "trên số tiền vay ban đầu", "trên nợ gốc ban đầu", hoặc tiền lãi cố định tháng nào cũng như nhau. Nếu hợp đồng ghi lãi tính "trên dư nợ còn lại" hay "dư nợ thực tế" thì đó là dư nợ giảm dần. Khi còn nghi ngờ, hãy xin bên cho vay lịch trả nợ chi tiết.

Vì sao lãi suất thực xấp xỉ 1,8 lần lãi phẳng?

Tính trung bình suốt thời hạn, bạn chỉ còn nợ khoảng một nửa số tiền vay ban đầu, nhưng lãi phẳng vẫn tính trên toàn bộ. Trả lãi trên số tiền gần gấp đôi dư nợ trung bình nên lãi suất thực vào khoảng 1,7–1,8 lần ở các kỳ hạn thường gặp.

Nhập lãi theo tháng như 1%/tháng thế nào?

App nhận lãi suất theo năm, nên 1%/tháng thì nhập 12, 1,5%/tháng thì nhập 18. Thẻ so sánh sẽ hiện lãi suất thực tương ứng theo năm.

App có dùng được khi không có mạng không?

Có. Mọi phép tính, kể cả phần so sánh cách tính lãi và lãi suất thực, đều chạy trên máy và dùng được khi không có kết nối internet.