So sánh các gói vay: trả mỗi tháng, tổng lãi, APR và tổng chi phí

Chia sẻ:

Ba nơi cùng sẵn sàng cho bạn vay 200 triệu. Gói vay online chỉ đòi 4.448.890 ₫ mỗi tháng và có APR thấp nhất trong ba gói — đúng 12%/năm. Vậy mà cộng hết lại, gói này tốn hơn gói ngân hàng 12.016.352 ₫. Còn gói của công ty tài chính quảng cáo "chỉ 0,6%/tháng" — con số nghe nhỏ nhất — lại có APR cao nhất.

Không con số nào sai cả. Tiền trả mỗi tháng cho biết bạn có kham nổi không. Tổng tiền lãi là giá khoản vay khi chưa tính phí. APR là giá mỗi năm sau khi đã cộng phí. Tổng chi phí là số tiền thật sự ra khỏi túi bạn. Khi các gói khác nhau cùng lúc về lãi suất, cách tính, thời hạn và phí, bạn cần nhìn cả bốn con số trên cùng một bảng.

Màn So sánh khoản vay trong app Tính Lãi Vay đặt hai hoặc ba khoản vay đã lưu cạnh nhau, tô xanh khoản có tổng tiền lãi thấp nhất và khoản có APR thấp nhất, để bạn thấy ngay các gói "lệch" nhau ở đâu.

Cần so sánh những gì?

Trước khi ký, hãy đặt các con số sau của từng gói cạnh nhau:

  • Trả kỳ đầu — số tiền rời tài khoản ở tháng đầu tiên. Với trả góp đều, tháng nào cũng vậy; với gốc đều, đây là kỳ trả cao nhất.
  • Tổng tiền lãi — chỉ riêng tiền lãi, chưa gồm phí. Chỉ công bằng khi các gói có cùng phí và cùng thời hạn.
  • APR gồm phí — mức lãi mỗi năm nối số tiền bạn thực nhận với toàn bộ số tiền phải trả lại. Đây là con số đơn lẻ công bằng nhất khi các gói khác cách tính hoặc có phí. Bài lãi suất thực APR giải thích từng bước.
  • Tổng chi phí gồm phí — mọi kỳ trả cộng phí hồ sơ và bảo hiểm. Đây là chi phí tính bằng tiền, không phải phần trăm.
  • Thời hạn — vay càng lâu thì mỗi tháng trả càng nhẹ nhưng tổng trả thường càng nặng. Khi được chọn, hãy so các gói cùng thời hạn.

So sánh nhanh ba gói vay 200 triệu

Gói A của ngân hàng: 11%/năm, trả góp đều 48 tháng, phí hồ sơ 1% và bảo hiểm khoản vay 0,05%/tháng. Gói B của công ty tài chính: lãi phẳng 0,6%/tháng (tức 7,2%/năm), 48 tháng, không phí. Gói C vay online: 12%/năm, trả góp đều 60 tháng, không phí.

A: ngân hàng 11% + phíB: lãi phẳng 0,6%/thángC: online 12%, 60 tháng
Cách tính lãiTrả góp đềuLãi phẳngTrả góp đều
Trả kỳ đầu5.169.105 ₫5.366.667 ₫4.448.890 ₫ (thấp nhất)
Tổng tiền lãi48.117.012 ₫ (thấp nhất)57.600.000 ₫66.933.364 ₫
Tổng phải trả248.117.012 ₫257.600.000 ₫266.933.364 ₫
APR gồm phí12,56%13,01%12% (thấp nhất)
Tổng chi phí gồm phí254.917.012 ₫ (thấp nhất)257.600.000 ₫266.933.364 ₫

Gói C trả mỗi tháng nhẹ nhất và có APR thấp nhất. Gói A ít lãi nhất và tốn ít tiền nhất. Gói B không thắng ở hàng nào dù con số quảng cáo nhỏ nhất. Mỗi hàng trả lời một câu hỏi khác nhau — việc của bạn là biết mình đang hỏi câu nào.

1. Tiền trả mỗi tháng: con số khiến ta thấy rẻ

Phù hợp khi: bạn cần biết khoản vay có vừa ngân sách hàng tháng không — chứ không phải để xem gói nào rẻ hơn.

Gói C nhẹ hơn gói A 720.215 ₫ và nhẹ hơn gói B 917.777 ₫ mỗi tháng. Cái giá là 12 kỳ trả thêm, kỳ nào cũng có lãi. Cùng lãi suất 12% nhưng vay 48 tháng thì tổng lãi chỉ 52.804.819 ₫; nghĩa là riêng năm vay thêm đã tốn 14.128.545 ₫ tiền lãi.

Trả nhẹ vẫn có giá trị: nó chừa khoảng thở cho ngân sách, và với khoản vay dư nợ giảm dần bạn thường có thể trả thêm khi dư dả. Nhưng đó là quyết định về dòng tiền, không phải so giá. Nếu chỉ gói trả nhẹ mới vừa sức, hãy chọn nó một cách tỉnh táo — bảng so sánh cho thấy chính xác năm vay thêm tốn bao nhiêu.

Trên bảng, hàng này tên là Trả kỳ đầu. Với trả góp đều, đó chính là tiền trả mỗi tháng; với gốc đều hay gói ưu đãi rồi thả nổi, tiền trả thay đổi theo thời gian nên app hiện kỳ đầu tiên.

2. Tổng tiền lãi: hàng được tô xanh đầu tiên

Phù hợp khi: các gói có cùng phí và cùng thời hạn, ví dụ hai ngân hàng báo hai mức lãi cho cùng một sản phẩm.

App tô xanh gói có Tổng tiền lãi thấp nhất — ở đây là gói A với 48.117.012 ₫. Nhưng hàng này bỏ sót hai thứ:

  • Phí. Phí hồ sơ và bảo hiểm không phải tiền lãi, nên không bao giờ xuất hiện ở hàng này.
  • Thời gian. Vay ngắn hơn gần như luôn ít lãi hơn, kể cả khi lãi suất cao hơn, vì bạn nợ ít tháng hơn.

Gói B là ví dụ rõ nhất cho việc con số quảng cáo dễ gây nhầm. "0,6%/tháng" nghe rẻ hơn hẳn 11%/năm của ngân hàng, nhưng lãi phẳng tính trên nguyên 200 triệu suốt 48 tháng, kể cả khi bạn chỉ còn nợ vài triệu. Kết quả: 57.600.000 ₫ tiền lãi, nhiều hơn gói A tới 9.482.988 ₫. Vì sao lãi phẳng đắt gần gấp 1,8 lần con số ghi trên giấy được giải thích ở bài lãi phẳng và dư nợ giảm dần.

3. APR gồm phí và tổng chi phí: hai con số phân xử

Phù hợp khi: có gói thu phí hồ sơ, bảo hiểm, hoặc các gói dùng cách tính lãi khác nhau.

APR gồm phí là mức lãi mỗi năm mà tại đó số tiền bạn thực nhận bằng đúng tổng các khoản phải trả lại. Với gói A, phí hồ sơ 1% bị trừ ngay khi giải ngân nên bạn chỉ cầm về 198 triệu, còn bảo hiểm 100.000 ₫ cộng vào mỗi kỳ trả. Hai khoản này đẩy APR từ 11% lên 12,56%. Lãi phẳng 0,6%/tháng của gói B tương đương 13,01%. Gói C không phí nên APR giữ đúng 12% — và app tô xanh gói C ở hàng này.

Tổng chi phí gồm phí quy cùng ý đó ra tiền: mọi kỳ trả, cộng phí hồ sơ, cộng bảo hiểm của từng tháng. Hàng này chỉ hiện khi ít nhất một khoản vay có phí, và không được tô màu — bạn tự đọc.

Phí nào đáng lo hơn? Giữ nguyên lãi suất và thời hạn của gói A, chỉ thay phần phí:

Gói A vớiTổng phíAPR gồm phíTổng chi phí gồm phí
Không phí0 ₫11%248.117.012 ₫
Chỉ phí hồ sơ 1%2.000.000 ₫11,54%250.117.012 ₫
Chỉ bảo hiểm 0,05%/tháng4.800.000 ₫12,02%252.917.012 ₫
Cả hai6.800.000 ₫12,56%254.917.012 ₫

"0,05%/tháng" nghe nhỏ hơn "1%" rất nhiều, nhưng cộng đủ 48 tháng là 2,4% số tiền vay, đẩy APR thêm 1,02 điểm — gần gấp đôi phí hồ sơ. Khi được mời mua bảo hiểm khoản vay, hãy nhập nó vào app trước khi gật đầu.

4. Cách so sánh các gói vay trong app Tính Lãi Vay

Phù hợp khi: bạn có ba bảng báo giá trên giấy và muốn gom về một bảng trong vài phút.

  1. Ở tab Tính, nhập gói đầu tiên: Số tiền vay, Lãi suất (%/năm), Thời hạn và Cách tính lãi. Với gói B, chọn Lãi phẳng và nhập 7,2 — app nhận lãi theo năm, nên 0,6%/tháng là 7,2%/năm.
  2. Nếu gói có phí, mở Tùy chọn nâng cao, bật Phí & bảo hiểm rồi điền Phí hồ sơ (%) và Bảo hiểm (%/tháng). Bỏ qua bước này thì APR sẽ bằng đúng lãi suất công bố.
  3. Bấm Tính, sau đó Lưu khoản vay và đặt Tên khoản vay dễ nhận ra, như "NH 11% + phí".
  4. Làm tương tự với các gói còn lại. Bản miễn phí lưu tối đa ba khoản vay — vừa đủ cho một lần so ba gói. Bản Pro không giới hạn.
  5. Mở tab Đã lưu, đánh dấu hai hoặc ba khoản rồi bấm So sánh mục đã chọn. Chọn một hay bốn khoản, app sẽ nhắc "Chọn 2–3 khoản vay để so sánh".
  6. So sánh là tính năng Pro, nhưng bạn có thể mở trong 24 giờ bằng 1 lượt. Máy mới cài có sẵn 5 lượt; xem một video có thưởng (không bắt buộc) được thêm 1 lượt, tối đa 5 lần mỗi ngày.

Để các cột không bị chật, bảng viết gọn số lớn: 48.117.012 ₫ hiện là 48,12 tr, 254.917.012 ₫ hiện là 254,92 tr. Các khoản vay đã lưu và bảng so sánh chỉ nằm trên điện thoại của bạn.

5. Khi bảng không thể chọn giúp bạn

Phù hợp khi: bạn muốn biết giới hạn của mọi phép so sánh.

  • Khác tiền tệ. App không có tỷ giá nên không quy đổi. Nếu các khoản vay khác loại tiền, app hiện ghi chú liệt kê các loại tiền, bỏ tô xanh ở hàng tổng tiền lãi và gợi ý bạn so lãi suất, thời hạn và APR.
  • Khác số tiền vay. Tổng lãi và tổng chi phí tăng theo số tiền vay. Nếu nơi này duyệt 200 triệu, nơi kia 180 triệu, hãy so APR, hoặc nhập lại cả hai với cùng một số tiền.
  • Gói ưu đãi rồi thả nổi. Lãi suất hiện dạng ưu đãi→thả nổi, ví dụ 6→10%. Lịch trả giả định mức thả nổi bạn nhập giữ nguyên tới cuối kỳ, nên APR của gói này chỉ là ước tính.
  • Khác thời hạn. Như gói C, APR và tổng chi phí có thể chỉ hai hướng. Hãy chốt trước mức trả hàng tháng bạn kham nổi, rồi chọn gói có tổng chi phí thấp nhất trong số đó.

Nên chọn gói vay nào?

Gói phù hợp tùy vào ràng buộc nào quan trọng nhất với bạn. Hãy bắt đầu từ tình huống của mình:

Tình huốngNên làm gì
Các gói cùng thời hạn, không gói nào có phíLấy gói có Tổng tiền lãi thấp nhất — ô tô xanh là đủ
Có gói thu phí hồ sơ hoặc bảo hiểmSo APR gồm phí và Tổng chi phí gồm phí, đừng chỉ nhìn tổng lãi
Có gói báo lãi theo tháng hoặc lãi phẳngBỏ qua con số quảng cáo, đọc APR của gói đó
Gói trả nhẹ nhất nhờ vay lâu hơnXem những tháng vay thêm tốn bao nhiêu trước khi nhận
APR và tổng chi phí chỉ hai gói khác nhauCác gói khác thời hạn: chọn mức trả kham nổi, rồi chọn tổng chi phí thấp nhất
Các khoản vay khác tiền tệSo lãi suất, thời hạn và APR; số tiền không được quy đổi

Câu hỏi thường gặp

Vì sao gói ít lãi nhất chưa chắc là gói rẻ nhất?

Vì tổng tiền lãi không tính phí. Nếu một gói ít lãi hơn nhưng thu phí hồ sơ và bảo hiểm cao, tổng chi phí vẫn có thể vượt gói khác. Khi có phí, hãy đọc Tổng chi phí gồm phí.

Ô tô xanh trên bảng nghĩa là gì?

App tô xanh gói có Tổng tiền lãi thấp nhất và gói có APR gồm phí thấp nhất. Ô xanh ở hàng tổng tiền lãi sẽ tắt khi các khoản vay khác tiền tệ, vì không quy đổi thì không so được số tiền.

Một lần so được bao nhiêu khoản vay?

Hai hoặc ba. Lưu từng gói, đánh dấu trong tab Đã lưu rồi bấm So sánh mục đã chọn. Bản miễn phí lưu tối đa ba khoản vay, bản Pro không giới hạn.

APR có phải là lãi suất không?

Chỉ trùng nhau khi không có phí và lãi tính trên dư nợ giảm dần. Lãi phẳng hoặc bất kỳ khoản phí nào cũng đẩy APR lên cao hơn lãi suất công bố: trong ví dụ, 0,6%/tháng lãi phẳng thành 13,01%/năm, còn 11% cộng phí thành 12,56%.

So sánh có cần mạng không?

Không. Khoản vay được lưu và so sánh ngay trên điện thoại, bảng so sánh dùng được cả khi không có kết nối.