Cách đọc bảng trả nợ: gốc, lãi và dư nợ còn lại qua từng kỳ
Vay 1,5 tỷ mua nhà, lãi 10%/năm, trả trong 20 năm: mỗi tháng bạn trả 14.475.325 ₫. Nhưng trong kỳ đầu tiên, 12.500.000 ₫ là tiền lãi, chỉ 1.975.325 ₫ là trả gốc. Sau tròn một năm — đã chi ra 173.703.900 ₫ — dư nợ vẫn còn 1.475.178.920 ₫, tức mới giảm chưa tới 25 triệu. Ngân hàng không tính sai. Khoản vay trả góp đều vận hành đúng như vậy, và bảng trả nợ là nơi bạn thấy rõ điều đó.
Bảng trả nợ (còn gọi là lịch trả nợ) liệt kê từng kỳ của khoản vay: kỳ đó trả bao nhiêu, trong đó bao nhiêu là gốc, bao nhiêu là lãi, và sau kỳ đó còn nợ bao nhiêu. Ngân hàng thường gửi kèm hợp đồng một bảng dài vài trang mà ít ai đọc kỹ. Khi đã hiểu từng cột, bảng này trả lời được hầu hết câu hỏi về khoản vay: khi nào dư nợ mới thật sự giảm nhanh, một năm trả nợ bớt được bao nhiêu gốc, và tổng cộng khoản vay tốn bao nhiêu tiền lãi.
App Tính Lãi Vay dựng đầy đủ bảng trả nợ cho bất kỳ khoản vay nào bạn nhập, xem theo tháng hoặc theo năm, có ngày đến hạn thật, hai biểu đồ, và xuất ra PDF, CSV hoặc ảnh.
Cần so sánh những gì?
Đọc bảng trả nợ chủ yếu là so các cột với nhau, và so từng dòng theo thời gian. Bốn con số nói lên tất cả:
- Trả — số tiền đến hạn mỗi kỳ. Với trả góp đều, con số này giữ nguyên tới kỳ cuối.
- Lãi — dư nợ còn lại nhân lãi suất tháng (lãi năm ÷ 12). Dư nợ giảm thì tiền lãi giảm theo.
- Gốc — phần còn lại của khoản trả sau khi trừ lãi. Chỉ phần này mới làm giảm số nợ.
- Còn nợ — dư nợ sau kỳ trả. Đây là con số cần xem khi bạn định bán nhà, đảo nợ hay tất toán sớm.
Bảng trả nợ qua vài kỳ tiêu biểu
Các dòng dưới đây lấy từ khoản vay 1.500.000.000 ₫, lãi 10%/năm, 240 tháng, trả góp đều:
| Kỳ | Trả | Gốc | Lãi | Còn nợ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 14.475.325 ₫ | 1.975.325 ₫ | 12.500.000 ₫ | 1.498.024.675 ₫ |
| 2 | 14.475.325 ₫ | 1.991.786 ₫ | 12.483.539 ₫ | 1.496.032.889 ₫ |
| 12 | 14.475.325 ₫ | 2.164.133 ₫ | 12.311.192 ₫ | 1.475.178.920 ₫ |
| 60 | 14.475.325 ₫ | 3.223.160 ₫ | 11.252.165 ₫ | 1.347.036.619 ₫ |
| 120 | 14.475.325 ₫ | 5.303.094 ₫ | 9.172.231 ₫ | 1.095.364.601 ₫ |
| 158 | 14.475.325 ₫ | 7.269.191 ₫ | 7.206.134 ₫ | 857.466.923 ₫ |
| 172 | 14.475.325 ₫ | 8.164.767 ₫ | 6.310.558 ₫ | 749.102.176 ₫ |
| 240 | 14.475.106 ₫ | 14.355.477 ₫ | 119.629 ₫ | 0 ₫ |
Số tiền trả gần như không đổi, nhưng tỷ lệ gốc/lãi bên trong thì đảo chiều. Phải tới kỳ 158 — hơn 13 năm — tiền gốc mới vượt tiền lãi, và tới kỳ 172 dư nợ mới xuống dưới một nửa số tiền vay.
1. Các cột: một dòng được tính thế nào
Phù hợp khi: bạn muốn dò lại bảng trả nợ của ngân hàng từng dòng một.
Dòng nào cũng đi qua ba bước giống nhau. Lấy kỳ 1:
Lãi = dư nợ còn lại × lãi năm ÷ 12
= 1.500.000.000 × 10% ÷ 12 = 12.500.000 ₫
Gốc = số tiền trả − lãi
= 14.475.325 − 12.500.000 = 1.975.325 ₫
Còn nợ = dư nợ kỳ trước − gốc
= 1.500.000.000 − 1.975.325 = 1.498.024.675 ₫
Kỳ 2 bắt đầu từ 1.498.024.675 ₫, nên lãi là 12.483.539 ₫ và gốc là 1.991.786 ₫. Số tiền trả không đổi; phần gốc tăng thêm 16.461 ₫ đúng bằng phần lãi giảm đi. Lúc đầu rất nhỏ, nhưng hiệu ứng này cộng dồn: tới kỳ 120 cùng số tiền đó đã trả 5.303.094 ₫ gốc, tới kỳ 180 là 8.725.228 ₫.
App làm tròn đến từng đồng ở mỗi kỳ, nên kỳ cuối sẽ cân lại phần lệch còn sót. Ở ví dụ này kỳ 240 trả 14.475.106 ₫ thay vì 14.475.325 ₫ — vừa đủ tất toán 14.355.477 ₫ gốc còn lại cộng 119.629 ₫ tiền lãi.
Trong app, bảng có đúng các cột #, Trả, Gốc, Lãi và Còn nợ. Dòng ghi chú dưới bảng — "Đã tính theo: Trả góp đều (dư nợ giảm dần) · lãi năm ÷ 12…" — cho biết con số được tính theo cách nào, để bạn biết mình đang so với bảng của ngân hàng trên cùng giả định hay chưa.
2. Vì sao những năm đầu dư nợ giảm rất chậm
Phù hợp khi: bạn muốn hiểu những năm đầu của một khoản vay dài hạn trước khi ký.
Trong năm đầu, 85,7% số tiền bạn trả là tiền lãi. Tổng theo từng năm cho thấy tỷ lệ này thay đổi chậm đến mức nào:
| Năm | Đã trả | Gốc | Lãi | Còn nợ cuối năm |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 173.703.900 ₫ | 24.821.080 ₫ | 148.882.820 ₫ | 1.475.178.920 ₫ |
| 2 | 173.703.900 ₫ | 27.420.172 ₫ | 146.283.728 ₫ | 1.447.758.748 ₫ |
| 5 | 173.703.900 ₫ | 36.967.377 ₫ | 136.736.523 ₫ | 1.347.036.619 ₫ |
| 10 | 173.703.900 ₫ | 60.822.755 ₫ | 112.881.145 ₫ | 1.095.364.601 ₫ |
| 20 | 173.703.681 ₫ | 164.649.507 ₫ | 9.054.174 ₫ | 0 ₫ |
Sau 10 năm trả đều đặn, bạn mới trả được 404.635.399 ₫ trong số 1,5 tỷ tiền gốc. Cả thời hạn vay, tổng tiền lãi là 1.974.077.781 ₫ — nhiều hơn cả số tiền vay.
Đây cũng là lý do trả thêm gốc sớm lại tiết kiệm nhiều: mỗi đồng gốc trả sớm sẽ bớt tiền lãi ở tất cả các kỳ phía sau. Một cách khác để đổi tỷ lệ gốc/lãi là kiểu gốc đều, lãi giảm dần — tiền gốc cố định mỗi kỳ và số tiền trả giảm dần; xem bài trả góp đều và gốc đều.
3. Xem theo tháng hay theo năm, kèm ngày đến hạn thật
Phù hợp khi: khoản vay dài tới 240 kỳ, cuộn mỏi tay, hoặc bạn muốn khớp bảng với sao kê ngân hàng.
- Nhập Số tiền vay, Lãi suất (%/năm) và Thời hạn, bấm Tính, rồi bấm Bảng trả nợ chi tiết.
- Chuyển giữa Theo tháng và Theo năm. Mỗi dòng năm cộng dồn 12 kỳ, cột Còn nợ là dư nợ cuối năm đó. Như dòng gợi ý trong app: "Chạm vào một năm để nhảy tới 12 kỳ của năm đó."
- Khi xem theo tháng, dải chip N1 tới N20 phía trên bảng đưa bạn tới kỳ đầu của từng năm.
- Bấm Chọn ngày trả kỳ đầu và chọn ngày đóng tiền kỳ đầu tiên. Nút sẽ đổi thành "Kỳ đầu:" kèm ngày đó, mỗi dòng tháng hiện ngày đến hạn, còn mỗi dòng năm hiện năm dương lịch mà năm vay đó kết thúc.
Bảng mở ra theo cách tính lãi bạn đã chọn trên form. Ngay trong màn hình bảng, bạn có thể đổi qua lại Trả góp đều, Gốc đều và Lãi phẳng để xem cùng khoản vay theo từng cách — tiện khi một bên báo lãi phẳng, một bên báo dư nợ giảm dần như đã nói ở bài lãi phẳng và dư nợ giảm dần.
4. Biểu đồ: hình tròn gốc/lãi và đường dư nợ
Phù hợp khi: bạn muốn nhìn toàn cảnh khoản vay, hoặc cần giải thích cho người nhà.
Mở thẻ Biểu đồ cạnh thẻ Bảng.
- Tỷ lệ gốc / lãi là biểu đồ hình tròn của toàn bộ số tiền bạn sẽ trả. Với khoản vay này, giữa vòng tròn ghi "56,8% là lãi": trong 3.474.077.781 ₫ phải trả có 1.974.077.781 ₫ là lãi.
- Dư nợ còn lại theo thời gian vẽ cột Còn nợ thành một đường cong. Với vay 20 năm, đường này nằm cao suốt nhiều năm rồi mới dốc xuống ngày càng nhanh — cùng một câu chuyện với bảng, gói trong một hình.
Biểu đồ luôn vẽ theo từng tháng, dù bảng đang xem theo tháng hay theo năm.
5. Xuất file: PDF, CSV và ảnh tóm tắt
Phù hợp khi: bạn cần gửi bảng cho vợ/chồng, người môi giới, kế toán, hoặc lưu cùng bộ hồ sơ vay.
- Xuất PDF tạo bảng trả nợ để in, có dòng tóm tắt và ghi chú "Đã tính theo". Bản miễn phí xuất được nhưng có dòng chữ mờ "Loan Calculator · bản miễn phí". Bản Pro bỏ dòng này và có thể in tên, số điện thoại, logo của bạn từ mục Thương hiệu trên báo giá.
- Xuất CSV cho ra file bảng tính mở được bằng Excel hoặc Google Sheets. Tính năng này thuộc bản Pro.
- Chia sẻ ảnh tạo một ảnh "Tóm tắt khoản vay" gồm số tiền, lãi suất, thời hạn, tổng tiền lãi và tổng phải trả — thêm APR và tổng chi phí nếu bạn có nhập phí. Tính năng này miễn phí.
File xuất ra đi theo đúng những gì đang hiện trên màn hình: dòng theo tháng hoặc theo năm, kèm ngày đến hạn nếu bạn đã chọn ngày kỳ đầu. Mọi thứ được tính và tạo ngay trên điện thoại, bảng trả nợ chỉ rời máy khi chính bạn chia sẻ file.
Nên xem bảng theo cách nào?
| Tình huống | Nên làm gì |
|---|---|
| Muốn kiểm tra số liệu ngân hàng đưa | Xem theo tháng, chọn ngày trả kỳ đầu; so kỳ 1 và kỳ 12 trước |
| Muốn biết 5 hay 10 năm nữa còn nợ bao nhiêu | Xem theo năm, đọc cột Còn nợ của năm đó |
| Đang cân nhắc trả nợ trước hạn | Xem các kỳ sắp tới còn gánh bao nhiêu lãi — trả càng sớm trong thời hạn vay càng tiết kiệm |
| Cần gửi bảng cho người khác | Xuất PDF để đọc hoặc in, Xuất CSV để làm bảng tính, Chia sẻ ảnh để nhắn nhanh |
| Số của ngân hàng lệch chút ít mỗi kỳ | Xem hợp đồng có tính lãi theo số ngày thực tế không, rồi bật tùy chọn tương ứng |
Câu hỏi thường gặp
Vì sao những kỳ đầu phần lớn tiền trả là lãi?
Lãi tính trên dư nợ còn lại, mà lúc mới vay bạn còn nợ gần như toàn bộ. Với 1,5 tỷ lãi 10%/năm, riêng tiền lãi tháng đầu đã là 12.500.000 ₫ trong khoản trả 14.475.325 ₫. Dư nợ giảm thì lãi giảm theo, và phần gốc trong cùng số tiền đó tăng dần.
Vì sao kỳ cuối trả khác các kỳ khác?
Mỗi kỳ được làm tròn đến từng đồng. Phần lệch rất nhỏ đó cộng dồn qua 240 kỳ, và kỳ cuối cân lại để dư nợ về đúng 0. Ở ví dụ này kỳ cuối trả 14.475.106 ₫ thay vì 14.475.325 ₫.
Vì sao bảng của ngân hàng không khớp hoàn toàn?
Bên cho vay có thể tính lãi theo số ngày thực tế của từng kỳ, nên tháng 31 ngày tốn lãi hơn tháng 28 ngày. Cách làm tròn và các khoản phí cũng có thể khác. App mặc định tính lãi tháng = lãi năm ÷ 12; nếu hợp đồng của bạn tính theo ngày, hãy bật Tính lãi theo số ngày thực tế (365) trong Tùy chọn nâng cao.
Có mở bảng trả nợ bằng Excel được không?
Được, bằng Xuất CSV — tính năng của bản Pro. Nếu chỉ cần đọc hoặc in, Xuất PDF miễn phí là đủ.
Dòng theo năm cho biết gì?
Tổng 12 kỳ của năm đó, tách thành gốc và lãi, cùng dư nợ còn lại cuối năm. Chạm vào dòng năm để nhảy tới 12 kỳ chi tiết của năm đó.